Guingamp: tin tức, thông tin website facebook

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

CLB Guingamp: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Guingamp
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1912
Bóng đá quốc gia nào? Anh
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ 15 Boulevard Clemenceau BP 50222 22202-Guingamp Cedex
Sân vận động Stade du Roudourou
Sức chứa sân vận động 18,036 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Stephane Dumont
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.eaguingamp.com
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Guingamp mới nhất

Lịch thi đấu Guingamp sắp tới

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lorient 29 19 4 6 56 27 29 61 B T B T T T
2 Paris FC 29 18 4 7 48 30 18 58 T T T B T T
3 Metz 29 16 9 4 51 24 27 57 B T T T T H
4 Guingamp 28 15 3 10 46 33 13 48 B H B T T T
5 USL Dunkerque 28 15 3 10 41 36 5 48 T T T B B B
6 Stade Lavallois MFC 29 12 7 10 37 29 8 43 T B T T B B
7 Bastia 29 9 14 6 32 28 4 41 T B T B T H
8 FC Annecy 29 11 8 10 34 39 -5 41 B B B H B H
9 Grenoble 29 11 7 11 35 34 1 40 H B H H B T
10 Ajaccio 29 11 4 14 27 36 -9 37 T B H T B T
11 Pau FC 29 9 10 10 31 42 -11 37 H T B H T B
12 Rodez Aveyron 29 9 8 12 48 45 3 35 H B T H H T
13 Troyes 29 10 4 15 31 31 0 34 B T T B B H
14 Red Star FC 93 29 9 7 13 32 45 -13 34 B T T B H H
15 Amiens 29 10 4 15 30 44 -14 34 H B B T H B
16 Martigues 29 8 4 17 22 44 -22 28 T T B H T B
17 Clermont 29 6 9 14 23 38 -15 27 B B B H H B
18 Caen 29 5 5 19 27 46 -19 20 H T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation