Piast Gliwice: tin tức, thông tin website facebook

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

CLB Piast Gliwice: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Piast Gliwice
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Zwycięstwa 36, 44-100 Gliwice (klub); Okrzei 20
Sân vận động Stadion Piast
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Waldemar Fornalik
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.piast.gliwice.pl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Piast Gliwice mới nhất

  • 29/03 00:00
    Piast Gliwice
    Widzew lodz
    0 - 2
    Vòng 26
  • 16/03 18:15
    Puszcza Niepolomice
    Piast Gliwice
    1 - 0
    Vòng 25
  • 08/03 23:30
    Piast Gliwice
    Rakow Czestochowa
    0 - 1
    Vòng 24
  • 02/03 02:15
    Zaglebie Lubin
    Piast Gliwice
    0 - 1
    Vòng 23
  • 22/02 00:00
    Piast Gliwice
    Stal Mielec 1
    0 - 1
    Vòng 22
  • 16/02 20:45
    GKS Katowice
    Piast Gliwice
    0 - 0
    Vòng 21
  • 09/02 02:15
    Piast Gliwice
    Legia Warszawa
    1 - 0
    Vòng 20
  • 04/02 01:00
    Slask Wroclaw
    Piast Gliwice
    1 - 2
    Vòng 19
  • 22/03 18:30
    Piast Gliwice
    Stal Rzeszow
    1 - 0
  • 27/02 00:00
    Pogon Szczecin
    Piast Gliwice
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [2-0]

Lịch thi đấu Piast Gliwice sắp tới

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rakow Czestochowa 26 16 7 3 39 16 23 55 T T T T T T
2 Jagiellonia Bialystok 26 15 6 5 47 31 16 51 T H T T T B
3 Lech Poznan 26 16 2 8 48 24 24 50 B T T T B B
4 Pogon Szczecin 26 13 5 8 41 28 13 44 T T B H T H
5 Legia Warszawa 26 11 8 7 48 35 13 41 T B T H B H
6 Cracovia Krakow 26 11 8 7 47 40 7 41 H H T B B T
7 Gornik Zabrze 26 12 4 10 37 31 6 40 T B B T T B
8 Motor Lublin 26 11 6 9 39 45 -6 39 B T T H B T
9 GKS Katowice 26 10 6 10 35 32 3 36 H B B T B T
10 Radomiak Radom 26 10 4 12 37 40 -3 34 B T H T T T
11 Piast Gliwice 26 8 9 9 26 28 -2 33 H H T B B B
12 Widzew lodz 26 9 6 11 30 39 -9 33 B B H B T T
13 Korona Kielce 26 8 9 9 25 34 -9 33 H T T T H B
14 Puszcza Niepolomice 26 6 7 13 25 38 -13 25 B T B B T B
15 Lechia Gdansk 26 6 6 14 27 44 -17 24 T B B B B T
16 Stal Mielec 26 6 5 15 27 42 -15 23 B H B B B B
17 Zaglebie Lubin 26 6 5 15 21 40 -19 23 B B B B H B
18 Slask Wroclaw 26 4 9 13 28 40 -12 21 T B B H T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation