Habitpharm Javor: tin tức, thông tin website facebook

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

CLB Habitpharm Javor: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Habitpharm Javor
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Serbia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Serbia
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Ljutice Bogdana 1a, 11000 Beograd
Sân vận động Ivanjica Stadium
Sức chứa sân vận động 55,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Igor Bondzulic
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fkjavor.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Habitpharm Javor mới nhất

  • 30/03 23:00
    Habitpharm Javor
    FK Radnicki Sremska Mitrovica
    0 - 2
    Vòng 29
  • 26/03 21:00
    Radnik Surdulica
    Habitpharm Javor 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 22/03 20:00
    FK Graficar Beograd
    Habitpharm Javor
    0 - 1
    Vòng 28
  • 16/03 20:00
    Habitpharm Javor
    Borac Cacak
    2 - 1
    Vòng 27
  • 08/03 23:00
    Habitpharm Javor
    Macva Sabac 1
    0 - 1
    Vòng 25
  • 03/03 20:00
    Semendrija 1924
    Habitpharm Javor
    0 - 0
    Vòng 24
  • 26/02 23:00
    Habitpharm Javor
    FK Dubocica
    0 - 0
    Vòng 23
  • 21/02 20:00
    Sloven Ruma
    Habitpharm Javor
    0 - 1
    Vòng 22
  • 15/02 23:00
    Habitpharm Javor
    FK Trajal Krusevac
    0 - 0
    Vòng 21
  • 29/01 19:00
    Polonia Warszawa
    Habitpharm Javor
    1 - 2

Lịch thi đấu Habitpharm Javor sắp tới

  • 06/04 21:00
    FK Vozdovac Beograd
    Habitpharm Javor
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Serbia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Crvena Zvezda 29 27 2 0 103 21 82 83 H T T T T T
2 Partizan Belgrade 29 17 9 3 56 29 27 60 H T T T T H
3 OFK Beograd 29 13 7 9 39 36 3 46 H T T B T T
4 Radnicki 1923 Kragujevac 29 13 6 10 47 38 9 45 T T H B H B
5 Mladost Lucani 29 11 9 9 31 32 -1 42 T B H B H H
6 Vojvodina Novi Sad 29 10 9 10 45 39 6 39 B T B T B B
7 Cukaricki Stankom 29 10 9 10 37 38 -1 39 T B H B B T
8 Novi Pazar 29 11 6 12 43 51 -8 39 T B T B T H
9 Backa Topola 29 11 5 13 46 44 2 38 B T B T T H
10 FK Zeleznicar Pancevo 29 9 8 12 37 36 1 35 B H T T B B
11 IMT Novi Beograd 29 9 7 13 35 46 -11 34 T H B T T H
12 FK Napredak Krusevac 29 9 7 13 29 40 -11 34 B H B T B T
13 FK Spartak Zlatibor Voda 29 8 10 11 26 38 -12 34 H T T B B H
14 Radnicki Nis 29 8 7 14 37 56 -19 31 H B B B H B
15 Tekstilac 29 8 4 17 23 52 -29 28 B H B B B T
16 Jedinstvo UB 29 4 3 22 22 60 -38 15 B B T B H B

Title Play-offs Relegation Play-offs