Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 02h00 ngày 21/01

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 22

  • Jong Ajax (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Diễn biến chính

  • 1'
    Nick Verschuren
    0-0
  • 2'
    0-0
    Jesper Uneken
  • 17'
    Julian Rijkhoff goal 
    1-0
  • 28'
    Rayane Bounida (Assist:Kristian Hlynsson) goal 
    2-0
  • 51'
    2-0
     Jevon Simons
     Jesper Uneken
  • 55'
    Julian Rijkhoff goal 
    3-0
  • 60'
    Mark Verkuijl  
    Sivert Heggheim Mannsverk  
    3-0
  • 60'
    David Kalokoh  
    Kristian Hlynsson  
    3-0
  • 62'
    3-0
     Marcus Younis
     Esmir Bajraktarevic
  • 63'
    3-0
     Ayodele Thomas
     Joel Ndala
  • 63'
    3-0
     Joel van den Berg
     Dantaye Gilbert
  • 77'
    Yoram Lorenzo Ismael Boerhout  
    Rayane Bounida  
    3-0
  • 77'
    Skye Vink  
    Sean Steur  
    3-0
  • 86'
    Rida Chahid  
    Nassef Chourak  
    3-0
  • 90'
    Julian Rijkhoff (Assist:Rida Chahid) goal 
    4-0
  • Jong Ajax (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Đội hình chính và dự bị

  • Jong Ajax (Youth)4-2-3-1
    1
    Paul Reverson
    5
    Lucas Jetten
    4
    Dies Janse
    3
    Nick Verschuren
    2
    Gerald Alders
    8
    Sean Steur
    6
    Sivert Heggheim Mannsverk
    11
    Rayane Bounida
    10
    Kristian Hlynsson
    7
    Nassef Chourak
    9
    Julian Rijkhoff
    9
    Jesper Uneken
    7
    Esmir Bajraktarevic
    10
    Emir Bars
    11
    Joel Ndala
    6
    Jordy Bawuah
    8
    Dantaye Gilbert
    2
    Muhlis Dagasan
    4
    Samuel van Hoogen
    5
    Matteo Dams
    3
    Emmanuel van de Blaak
    1
    Roy Steur
    Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Yoram Lorenzo Ismael Boerhout
    16Julian Brandes
    18Rida Chahid
    20David Kalokoh
    12Charlie Setford
    15Precious Ugwu
    17Mark Verkuijl
    19Skye Vink
    Jens Heylen 23
    Jevon Simons 19
    Tijn Smolenaars 16
    Ayodele Thomas 21
    Joel van den Berg 20
    Tim van den Heuvel 15
    Marcus Younis 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dave Vos
    Willy Boessen
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Jong Ajax (Youth) vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Số liệu thống kê

  • Jong Ajax (Youth)
    Jong PSV Eindhoven (Youth)
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 385
    Số đường chuyền
    505
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 22
    Rê bóng thành công
    25
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    125
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 32 22 4 6 74 36 38 70 T T T T T T
2 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
3 Excelsior SBV 32 17 8 7 58 34 24 59 T H B T T T
4 SC Cambuur 32 18 4 10 52 33 19 58 H T T T B T
5 Dordrecht 32 16 8 8 55 42 13 56 T T B B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 SC Telstar 32 14 8 10 55 40 15 50 B T T B T T
8 Emmen 32 15 5 12 50 42 8 50 T B B T T T
9 Den Bosch 32 14 7 11 49 39 10 49 H B B B T T
10 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
11 Helmond Sport 32 12 8 12 48 48 0 44 B B T B H H
12 FC Eindhoven 32 11 8 13 50 54 -4 41 B T H B H H
13 AZ Alkmaar (Youth) 31 11 7 13 55 54 1 40 B B T T T H
14 MVV Maastricht 32 8 10 14 43 50 -7 34 B B B B H B
15 VVV Venlo 32 9 7 16 33 56 -23 34 B T B H T H
16 Jong Ajax (Youth) 32 8 7 17 35 45 -10 31 T B B B B B
17 FC Oss 32 6 12 14 23 53 -30 30 B H B H B H
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 31 6 5 20 45 67 -22 23 B B B H H B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 32 9 8 15 42 65 -23 8 B T H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs