Kết quả FC Tiamo Hirakata vs Honda Lock SC, 11h00 ngày 20/11
Kết quả FC Tiamo Hirakata vs Honda Lock SC
Đối đầu FC Tiamo Hirakata vs Honda Lock SC
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
Phong độ Honda Lock SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/11/202211:00
-
Honda Lock SC 30
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tiamo Hirakata vs Honda Lock SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nhật Bản Football League 2022 » vòng 30
-
FC Tiamo Hirakata vs Honda Lock SC: Diễn biến chính
-
35'Morimoto1-0
-
47'Morimoto2-0
-
87'Morimoto3-0
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Tiamo Hirakata vs Honda Lock SC: Số liệu thống kê
-
FC Tiamo HirakataHonda Lock SC
-
4Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
95Pha tấn công98
-
-
46Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Nhật Bản Football League 2022
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nara Club | 30 | 16 | 11 | 3 | 48 | 25 | 23 | 59 | T H T T T H |
2 | Osaka FC | 30 | 17 | 8 | 5 | 47 | 34 | 13 | 59 | T T H T T H |
3 | Honda FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 23 | 24 | 56 | T H T B H B |
4 | Run Mel Aomori | 30 | 15 | 9 | 6 | 36 | 21 | 15 | 54 | H B T T H T |
5 | Maruyasu Industries | 30 | 14 | 7 | 9 | 48 | 34 | 14 | 49 | B T T T H B |
6 | Yokogawa Musashino | 30 | 14 | 6 | 10 | 49 | 33 | 16 | 48 | B T B B T T |
7 | Veertien Kuwana | 30 | 12 | 9 | 9 | 43 | 29 | 14 | 45 | T B T B H T |
8 | Suzuka unlimited | 30 | 12 | 5 | 13 | 31 | 40 | -9 | 41 | T H T B B B |
9 | Verspah Oita | 30 | 11 | 7 | 12 | 38 | 45 | -7 | 40 | B B H T H H |
10 | Honda Lock SC | 30 | 10 | 6 | 14 | 33 | 33 | 0 | 36 | T H B H T B |
11 | Kochi United | 30 | 9 | 7 | 14 | 30 | 39 | -9 | 34 | B B B B B B |
12 | FC Kagura Shimane | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 42 | -10 | 34 | H T B H B T |
13 | FC Tiamo Hirakata | 30 | 9 | 5 | 16 | 40 | 50 | -10 | 32 | B T B H B T |
14 | Sony Sendai | 30 | 5 | 13 | 12 | 23 | 39 | -16 | 28 | B B H T B H |
15 | Criacao Shinjuku | 30 | 6 | 6 | 18 | 30 | 52 | -22 | 24 | T T B B H H |
16 | Mio Biwako Shiga | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 | 57 | -36 | 21 | B B H H T H |
Title Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản