Phong độ Pyramids FC gần đây, KQ Pyramids FC mới nhất
Phong độ Pyramids FC gần đây
-
02/04/2025Pyramids FCFAR Forces Armee Royales3 - 1W
-
29/03/2025Pyramids FCNBE SC 13 - 0W
-
16/03/2025Pyramids FCEnppi1 - 0W
-
09/03/2025Pyramids FCEl Mokawloon El Arab0 - 0W
-
24/03/2025IsmailyPyramids FC0 - 1D
-
13/03/2025Pyramids FCAl Masry0 - 0D
-
06/03/2025Pyramids FCCeramica Cleopatra FC1 - 0W
-
01/03/2025Al-Ittihad AlexandriaPyramids FC0 - 1W
-
24/02/2025Pyramids FCTalaea EI-Gaish1 - 0W
-
18/02/2025Future FCPyramids FC0 - 1W
Thống kê phong độ Pyramids FC gần đây, KQ Pyramids FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ Pyramids FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Ai Cập | 5 | 4 | 1 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Ai Cập | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Cúp C1 Châu Phi | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Egypt League Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Pyramids FC gần đây: theo giải đấu
-
13/03/2025Pyramids FCAl Masry0 - 0D
-
06/03/2025Pyramids FCCeramica Cleopatra FC1 - 0W
-
01/03/2025Al-Ittihad AlexandriaPyramids FC0 - 1W
-
24/02/2025Pyramids FCTalaea EI-Gaish1 - 0W
-
18/02/2025Future FCPyramids FC0 - 1W
-
29/03/2025Pyramids FCNBE SC 13 - 0W
-
16/03/2025Pyramids FCEnppi1 - 0W
-
09/03/2025Pyramids FCEl Mokawloon El Arab0 - 0W
-
02/04/2025Pyramids FCFAR Forces Armee Royales3 - 1W
-
24/03/2025IsmailyPyramids FC0 - 1D
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ai Cập
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải Egypt League Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pyramids FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Pyramids FC (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
Pyramids FC (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thắng: là số trận Pyramids FC thắng
Bại: là số trận Pyramids FC thua
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ZED FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24 | T |
2 | Talaea EI-Gaish | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 21 | B |
3 | El Gounah | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20 | T |
4 | Smouha SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 20 | B |
5 | Al-Ittihad Alexandria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
6 | Ghazl El Mahallah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 17 | B |
7 | Ismaily | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15 | T |
8 | Future FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13 | T |
9 | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập