Phong độ FC Noah B gần đây, KQ FC Noah B mới nhất
Phong độ FC Noah B gần đây
-
31/03/2025FC Noah BAndranik2 - 1D
-
24/03/2025BKMA IIFC Noah B0 - 0W
-
18/03/2025FC Noah BBentonit Idzhevan0 - 0D
-
11/03/2025FC SyunikFC Noah B 10 - 0L
-
29/11/2024FC Noah BUrartu II1 - 1D
-
22/11/2024FC Noah BLernayin Artsakh3 - 0W
-
10/11/2024Shirak Gjumri BFC Noah B0 - 2W
-
03/11/2024FC Noah BArarat Yerevan II1 - 1W
-
29/10/2024NikarmFC Noah B0 - 1W
-
01/02/2025FC West ArmeniaFC Noah B0 - 0L
Thống kê phong độ FC Noah B gần đây, KQ FC Noah B mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ FC Noah B gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Hạng 2 Armenia | 9 | 5 | 3 | 1 |
Phong độ FC Noah B gần đây: theo giải đấu
-
01/02/2025FC West ArmeniaFC Noah B0 - 0L
-
31/03/2025FC Noah BAndranik2 - 1D
-
24/03/2025BKMA IIFC Noah B0 - 0W
-
18/03/2025FC Noah BBentonit Idzhevan0 - 0D
-
11/03/2025FC SyunikFC Noah B 10 - 0L
-
29/11/2024FC Noah BUrartu II1 - 1D
-
22/11/2024FC Noah BLernayin Artsakh3 - 0W
-
10/11/2024Shirak Gjumri BFC Noah B0 - 2W
-
03/11/2024FC Noah BArarat Yerevan II1 - 1W
-
29/10/2024NikarmFC Noah B0 - 1W
- Kết quả FC Noah B mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Noah B mới nhất ở giải Hạng 2 Armenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Noah B gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Noah B (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
FC Noah B (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thắng: là số trận FC Noah B thắng
Bại: là số trận FC Noah B thua
BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BKMA II | 17 | 15 | 1 | 1 | 56 | 14 | 42 | 46 | T T T T B T |
2 | FC Syunik | 17 | 15 | 1 | 1 | 52 | 10 | 42 | 46 | T T T T T T |
3 | FC Noah B | 17 | 9 | 3 | 5 | 37 | 23 | 14 | 30 | T H B H T H |
4 | Lernayin Artsakh | 16 | 9 | 2 | 5 | 47 | 22 | 25 | 29 | T B B T T H |
5 | Urartu II | 16 | 8 | 3 | 5 | 36 | 23 | 13 | 27 | H H T T H T |
6 | Pyunik B | 17 | 8 | 3 | 6 | 35 | 30 | 5 | 27 | T H T B H T |
7 | Ararat Yerevan II | 16 | 7 | 1 | 8 | 34 | 33 | 1 | 22 | T T B B H B |
8 | Shirak Gjumri B | 15 | 6 | 3 | 6 | 31 | 33 | -2 | 21 | B B H T T H |
9 | Andranik | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 29 | -3 | 19 | B H B T H H |
10 | Bentonit Idzhevan | 16 | 4 | 5 | 7 | 26 | 35 | -9 | 17 | H T B B H T |
11 | Ararat-Armenia B | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 40 | -17 | 10 | B B B B B B |
12 | MIKA Ashtarak | 16 | 2 | 2 | 12 | 13 | 53 | -40 | 8 | B B B B B B |
13 | Nikarm | 17 | 0 | 1 | 16 | 12 | 83 | -71 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia