Phong độ OFI Crete gần đây, KQ OFI Crete mới nhất
Phong độ OFI Crete gần đây
-
02/04/20251 OFI CreteAsteras Tripolis0 - 1D
-
26/02/2025Asteras TripolisOFI Crete0 - 1W
-
29/03/2025OFI CreteAtromitos Athens 11 - 1L
-
10/03/2025Olympiakos PiraeusOFI Crete 11 - 0L
-
02/03/2025OFI CreteLamia1 - 0W
-
22/02/2025KallitheaOFI Crete0 - 3W
-
15/02/2025OFI CreteAsteras Tripolis 10 - 0W
-
09/02/20251 OFI CretePAOK Saloniki0 - 3L
-
01/02/2025PanathinaikosOFI Crete0 - 2L
-
25/01/20251 OFI CretePanserraikos2 - 1W
Thống kê phong độ OFI Crete gần đây, KQ OFI Crete mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ OFI Crete gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Hy Lạp | 8 | 4 | 0 | 4 |
- Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ OFI Crete gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025OFI CreteAtromitos Athens 11 - 1L
-
10/03/2025Olympiakos PiraeusOFI Crete 11 - 0L
-
02/03/2025OFI CreteLamia1 - 0W
-
22/02/2025KallitheaOFI Crete0 - 3W
-
15/02/2025OFI CreteAsteras Tripolis 10 - 0W
-
09/02/20251 OFI CretePAOK Saloniki0 - 3L
-
01/02/2025PanathinaikosOFI Crete0 - 2L
-
25/01/20251 OFI CretePanserraikos2 - 1W
-
02/04/20251 OFI CreteAsteras Tripolis0 - 1D
-
26/02/2025Asteras TripolisOFI Crete0 - 1W
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải VĐQG Hy Lạp
- Kết quả OFI Crete mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập OFI Crete gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
OFI Crete (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
OFI Crete (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận OFI Crete thắng
Bại: là số trận OFI Crete thua
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aris Thessaloniki | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45 | T |
2 | Atromitos Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38 | T |
3 | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 36 | B |
4 | Asteras Tripolis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 35 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp