Phong độ Managua FC gần đây, KQ Managua FC mới nhất
Phong độ Managua FC gần đây
-
03/04/2025Rancho Santana FCManagua FC0 - 0W
-
30/03/2025Managua FCDiriangen 12 - 0W
-
09/03/2025Managua FCHYH Export Sebaco FC1 - 0W
-
02/03/2025Managua FCDeportivo Ocotal0 - 0D
-
24/02/2025Managua FCWalter Ferretti0 - 0W
-
20/02/20251 Real EsteliManagua FC1 - 0D
-
17/02/2025Managua FCMatagalpa FC0 - 0W
-
13/02/2025JalapaManagua FC0 - 0D
-
06/02/20251 Deportivo OcotalManagua FC1 - 2W
-
03/02/2025DiriangenManagua FC1 - 0L
Thống kê phong độ Managua FC gần đây, KQ Managua FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Managua FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Nicaragua | 10 | 6 | 3 | 1 |
Phong độ Managua FC gần đây: theo giải đấu
-
03/04/2025Rancho Santana FCManagua FC0 - 0W
-
30/03/2025Managua FCDiriangen 12 - 0W
-
09/03/2025Managua FCHYH Export Sebaco FC1 - 0W
-
02/03/2025Managua FCDeportivo Ocotal0 - 0D
-
24/02/2025Managua FCWalter Ferretti0 - 0W
-
20/02/20251 Real EsteliManagua FC1 - 0D
-
17/02/2025Managua FCMatagalpa FC0 - 0W
-
13/02/2025JalapaManagua FC0 - 0D
-
06/02/20251 Deportivo OcotalManagua FC1 - 2W
-
03/02/2025DiriangenManagua FC1 - 0L
- Kết quả Managua FC mới nhất ở giải VĐQG Nicaragua
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Managua FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Managua FC (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
Managua FC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thắng: là số trận Managua FC thắng
Bại: là số trận Managua FC thua
BXH VĐQG Nicaragua mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Managua FC | 13 | 9 | 3 | 1 | 22 | 5 | 17 | 30 | H T H T T T |
2 | Real Esteli | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 10 | 18 | 28 | H T T T T T |
3 | Diriangen | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 13 | 10 | 25 | T T T B H B |
4 | Matagalpa FC | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 25 | -4 | 16 | T B T B H T |
5 | UNAN Managua | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 19 | -7 | 16 | H B T T B H |
6 | Walter Ferretti | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 15 | H B B B T H |
7 | HYH Export Sebaco FC | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | -6 | 15 | H T T B H B |
8 | Rancho Santana FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 | 19 | -6 | 13 | B B B H H B |
9 | Jalapa | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 18 | -7 | 13 | H H B T B B |
10 | Deportivo Ocotal | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 29 | -16 | 9 | H B H B T H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nicaragua