Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại Hạng Anh 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại Hạng Anh mùa 2024-2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Chelsea | 30 | 18 | 60% | 12 | 40% |
2 | Arsenal | 30 | 12 | 40% | 18 | 60% |
3 | Everton | 30 | 12 | 40% | 18 | 60% |
4 | Aston Villa | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
5 | Crystal Palace | 29 | 12 | 41% | 17 | 59% |
6 | Wolves | 30 | 21 | 70% | 9 | 30% |
7 | Fulham | 30 | 17 | 56% | 13 | 43% |
8 | Ipswich Town | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
9 | Brighton Hove Albion | 30 | 21 | 70% | 9 | 30% |
10 | Brentford | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
11 | Liverpool | 30 | 18 | 60% | 12 | 40% |
12 | Manchester United | 30 | 17 | 56% | 13 | 43% |
13 | Tottenham Hotspur | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
14 | Manchester City | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
15 | Nottingham Forest | 30 | 15 | 50% | 15 | 50% |
16 | Leicester City | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
17 | Southampton | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
18 | West Ham United | 30 | 14 | 46% | 16 | 53% |
19 | Newcastle United | 29 | 18 | 62% | 11 | 38% |
20 | AFC Bournemouth | 30 | 18 | 60% | 12 | 40% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại Hạng Anh
Tên giải đấu | Ngoại Hạng Anh |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | English Premier League |
Ảnh / Logo |
![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 31 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |